Câu tiếng Anh
My wedding shoes.
Nghĩa tiếng Việt
Giày cưới của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My wedding shoes. | Giày cưới của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
My wedding shoes.
Giày cưới của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My wedding shoes. | Giày cưới của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn