Câu tiếng Anh
- Name, age, occupation.
Nghĩa tiếng Việt
- Tên, tuổi, nghề nghiệp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Name, age, occupation. | - Tên, tuổi, nghề nghiệp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Name, age, occupation.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Name, age, occupation. | - Tên, tuổi, nghề nghiệp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn