Câu tiếng Anh
Name's Riling.
Nghĩa tiếng Việt
Tên anh ta là Riling.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Name's Riling. | Tên anh ta là Riling. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Name's Riling.
Tên anh ta là Riling.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Name's Riling. | Tên anh ta là Riling. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn