Câu tiếng Anh
Name's Tyree.
Nghĩa tiếng Việt
Tên Tyree.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Name's Tyree. | Tên Tyree. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Name's Tyree.
Tên Tyree.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Name's Tyree. | Tên Tyree. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn