---
title: '"Named names." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Named names." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Khai tên này, tên kia.'
lang: en
en: Named names.
vi: 'Khai tên này, tên kia.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 39862
---
## Câu tiếng Anh

**Named names.**

## Nghĩa tiếng Việt

Khai tên này, tên kia.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Named names. | Khai tên này, tên kia. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
