Câu tiếng Anh
Nana had it.
Nghĩa tiếng Việt
- Nana giữ đó mẹ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nana had it. | - Nana giữ đó mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nana had it.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nana had it. | - Nana giữ đó mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn