Câu tiếng Anh
Nancy has a piano.
Nghĩa tiếng Việt
Nancy có một chiếc đàn piano.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nancy has a piano. | Nancy có một chiếc đàn piano. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Nancy has a piano.
Nancy có một chiếc đàn piano.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nancy has a piano. | Nancy có một chiếc đàn piano. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn