Câu tiếng Anh
Nary a nibble.
Nghĩa tiếng Việt
Không hề.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nary a nibble. | Không hề. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nary a nibble.
Không hề.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nary a nibble. | Không hề. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn