Câu tiếng Anh
Naughty boy.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu bé nghịch ngợm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Naughty boy. | Cậu bé nghịch ngợm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Naughty boy.
Cậu bé nghịch ngợm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Naughty boy. | Cậu bé nghịch ngợm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn