Câu tiếng Anh
Navy blue.
Nghĩa tiếng Việt
Xanh lính thủy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Navy blue. | Xanh lính thủy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Navy blue.
Xanh lính thủy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Navy blue. | Xanh lính thủy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn