Câu tiếng Anh
Nearly 11:00.
Nghĩa tiếng Việt
Gần 11:00.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nearly 11:00. | Gần 11:00. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nearly 11:00.
Gần 11:00.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nearly 11:00. | Gần 11:00. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn