Câu tiếng Anh
Neither a mountebank nor yet unknown.
Nghĩa tiếng Việt
Có phải là một kẻ khoác lác hay không cũng chưa biết được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Neither a mountebank nor yet unknown. | Có phải là một kẻ khoác lác hay không cũng chưa biết được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn