---
title: '"Neither does she. His wife." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Neither does she. His wife." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Vợ anh
  ấy, cô ta cũng vậy.
lang: en
en: Neither does she. His wife.
vi: 'Vợ anh ấy, cô ta cũng vậy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 127498
---
## Câu tiếng Anh

**Neither does she. His wife.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vợ anh ấy, cô ta cũng vậy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Neither does she. His wife. | Vợ anh ấy, cô ta cũng vậy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
