Câu tiếng Anh
Nemo's cracked.
Nghĩa tiếng Việt
Nemo dở hơi lắm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nemo's cracked. | Nemo dở hơi lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nemo's cracked.
Nemo dở hơi lắm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nemo's cracked. | Nemo dở hơi lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn