Câu tiếng Anh
Nephew! Brother!
Nghĩa tiếng Việt
Cháu trai thân yêu!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nephew! Brother! | Cháu trai thân yêu! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nephew! Brother!
Cháu trai thân yêu!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nephew! Brother! | Cháu trai thân yêu! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn