Câu tiếng Anh
Nervous stomach.
Nghĩa tiếng Việt
Dạ dày kêu ấy mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nervous stomach. | Dạ dày kêu ấy mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nervous stomach.
Dạ dày kêu ấy mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nervous stomach. | Dạ dày kêu ấy mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn