---
title: '"Never arithmetic, sir. Never arithmetic." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Never arithmetic, sir. Never arithmetic." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Chưa bao giờ, thưa ngài.
lang: en
en: 'Never arithmetic, sir. Never arithmetic.'
vi: 'Chưa bao giờ, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 222563
---
## Câu tiếng Anh

**Never arithmetic, sir. Never arithmetic.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chưa bao giờ, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Never arithmetic, sir. Never arithmetic. | Chưa bao giờ, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
