Câu tiếng Anh
Never been up there.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa từng lên đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never been up there. | Chưa từng lên đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Never been up there.
Chưa từng lên đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never been up there. | Chưa từng lên đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn