Câu tiếng Anh
Never failed one yet.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa trượt một lần nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never failed one yet. | Chưa trượt một lần nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Never failed one yet.
Chưa trượt một lần nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never failed one yet. | Chưa trượt một lần nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn