Câu tiếng Anh
Never mind, never mind.
Nghĩa tiếng Việt
Không cần, không cần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never mind, never mind. | Không cần, không cần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Never mind, never mind.
Không cần, không cần.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Never mind, never mind. | Không cần, không cần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn