---
title: '"Never mind teething." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Never mind teething." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bỏ chuyện mọc
  răng đi.
lang: en
en: Never mind teething.
vi: Bỏ chuyện mọc răng đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 52021
---
## Câu tiếng Anh

**Never mind teething.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bỏ chuyện mọc răng đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Never mind teething. | Bỏ chuyện mọc răng đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
