---
title: '"Never trust me again." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Never trust me again." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đừng bao giờ
  tin tôi nữa.
lang: en
en: Never trust me again.
vi: Đừng bao giờ tin tôi nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54620
---
## Câu tiếng Anh

**Never trust me again.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đừng bao giờ tin tôi nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Never trust me again. | Đừng bao giờ tin tôi nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
