Câu tiếng Anh
Nevertheless, I repeat.
Nghĩa tiếng Việt
Dù vậy, tôi nhắc lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nevertheless, I repeat. | Dù vậy, tôi nhắc lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nevertheless, I repeat.
Dù vậy, tôi nhắc lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nevertheless, I repeat. | Dù vậy, tôi nhắc lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn