Câu tiếng Anh
New egg. One, two...
Nghĩa tiếng Việt
Quả khác. 1, 2...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| New egg. One, two... | Quả khác. 1, 2... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
New egg. One, two...
Quả khác. 1, 2...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| New egg. One, two... | Quả khác. 1, 2... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn