---
title: '"New orders." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"New orders." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đi mua đồ hay sắm đồ?'
lang: en
en: New orders.
vi: '- Đi mua đồ hay sắm đồ?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 146169
---
## Câu tiếng Anh

**New orders.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đi mua đồ hay sắm đồ?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| New orders. | - Đi mua đồ hay sắm đồ? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
