Câu tiếng Anh
New personnel.
Nghĩa tiếng Việt
Nhân sự mới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| New personnel. | Nhân sự mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
New personnel.
Nhân sự mới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| New personnel. | Nhân sự mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn