Câu tiếng Anh
New spring grass.
Nghĩa tiếng Việt
Những cây cỏ mới của mùa xuân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| New spring grass. | Những cây cỏ mới của mùa xuân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
New spring grass.
Những cây cỏ mới của mùa xuân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| New spring grass. | Những cây cỏ mới của mùa xuân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn