Câu tiếng Anh
Next comes Flypaper.
Nghĩa tiếng Việt
Giấy bẫy ruồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Next comes Flypaper. | Giấy bẫy ruồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Next comes Flypaper.
Giấy bẫy ruồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Next comes Flypaper. | Giấy bẫy ruồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn