Câu tiếng Anh
- Next man.
Nghĩa tiếng Việt
- Người kế tiếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Next man. | - Người kế tiếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Next man.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Next man. | - Người kế tiếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn