Câu tiếng Anh
Next spring.
Nghĩa tiếng Việt
Mùa xuân sang năm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Next spring. | Mùa xuân sang năm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Next spring.
Mùa xuân sang năm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Next spring. | Mùa xuân sang năm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn