Câu tiếng Anh
Nice bookkeeping.
Nghĩa tiếng Việt
Sổ sách tốt nhỉ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nice bookkeeping. | Sổ sách tốt nhỉ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nice bookkeeping.
Sổ sách tốt nhỉ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nice bookkeeping. | Sổ sách tốt nhỉ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn