Câu tiếng Anh
"Nice little apartment."
Nghĩa tiếng Việt
"Căn hộ nhỏ xinh."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Nice little apartment." | "Căn hộ nhỏ xinh." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Nice little apartment."
"Căn hộ nhỏ xinh."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Nice little apartment." | "Căn hộ nhỏ xinh." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn