Câu tiếng Anh
Nine comma eight one.
Nghĩa tiếng Việt
Là chín phẩy tám mốt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nine comma eight one. | Là chín phẩy tám mốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nine comma eight one.
Là chín phẩy tám mốt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nine comma eight one. | Là chín phẩy tám mốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn