Câu tiếng Anh
Nine-twenty-nine.
Nghĩa tiếng Việt
Chín giờ hai mươi chín.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nine-twenty-nine. | Chín giờ hai mươi chín. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nine-twenty-nine.
Chín giờ hai mươi chín.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nine-twenty-nine. | Chín giờ hai mươi chín. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn