Câu tiếng Anh
Nlackworth stands convicted.
Nghĩa tiếng Việt
Nlackworth đã thú nhận tội trạng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nlackworth stands convicted. | Nlackworth đã thú nhận tội trạng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Nlackworth stands convicted.
Nlackworth đã thú nhận tội trạng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nlackworth stands convicted. | Nlackworth đã thú nhận tội trạng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn