Câu tiếng Anh
No, a fuse blew.
Nghĩa tiếng Việt
Không, nổ cầu chì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, a fuse blew. | Không, nổ cầu chì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No, a fuse blew.
Không, nổ cầu chì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No, a fuse blew. | Không, nổ cầu chì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn