Câu tiếng Anh
No air in them.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa có bơm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No air in them. | Chưa có bơm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No air in them.
Chưa có bơm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No air in them. | Chưa có bơm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn