Câu tiếng Anh
No ammunition.
Nghĩa tiếng Việt
Không còn đạn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No ammunition. | Không còn đạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No ammunition.
Không còn đạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No ammunition. | Không còn đạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn