---
title: '"- No, brother. I resigned only yesterday." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- No, brother. I resigned only yesterday." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Không, tôi vừa từ chức hôm qua.
lang: en
en: '- No, brother. I resigned only yesterday.'
vi: 'Không, tôi vừa từ chức hôm qua.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 318799
---
## Câu tiếng Anh

**- No, brother. I resigned only yesterday.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, tôi vừa từ chức hôm qua.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - No, brother. I resigned only yesterday. | Không, tôi vừa từ chức hôm qua. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
