---
title: '"- No, but I can remedy that, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- No, but I can remedy that, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Không, nhưng tôi có thể khắc phục điều đó, thưa ngài.
lang: en
en: '- No, but I can remedy that, sir.'
vi: 'Không, nhưng tôi có thể khắc phục điều đó, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 66988
---
## Câu tiếng Anh

**- No, but I can remedy that, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, nhưng tôi có thể khắc phục điều đó, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - No, but I can remedy that, sir. | Không, nhưng tôi có thể khắc phục điều đó, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
