---
title: '"- No, but I''ve plans for the future." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- No, but I've plans for the future." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Chưa, nhưng tôi có những kế hoạch cho tương lai.
lang: en
en: '- No, but I''ve plans for the future.'
vi: '- Chưa, nhưng tôi có những kế hoạch cho tương lai.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 330205
---
## Câu tiếng Anh

**- No, but I've plans for the future.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chưa, nhưng tôi có những kế hoạch cho tương lai.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - No, but I've plans for the future. | - Chưa, nhưng tôi có những kế hoạch cho tương lai. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
