---
title: '"No, but the police are still searching." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, but the police are still searching." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Chưa, nhưng cảnh sát vẫn đang tìm.
lang: en
en: 'No, but the police are still searching.'
vi: 'Chưa, nhưng cảnh sát vẫn đang tìm.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 314737
---
## Câu tiếng Anh

**No, but the police are still searching.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chưa, nhưng cảnh sát vẫn đang tìm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, but the police are still searching. | Chưa, nhưng cảnh sát vẫn đang tìm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
