---
title: '"-No, but this shall come later." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-No, but this shall come later." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Không, nhưng tình yêu sẽ đến sau.
lang: en
en: '-No, but this shall come later.'
vi: '- Không, nhưng tình yêu sẽ đến sau.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 328863
---
## Câu tiếng Anh

**-No, but this shall come later.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không, nhưng tình yêu sẽ đến sau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -No, but this shall come later. | - Không, nhưng tình yêu sẽ đến sau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
