---
title: '"No, but you''re off-key." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, but you're off-key." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chưa, nhưng
  ông hát chênh phô.
lang: en
en: 'No, but you''re off-key.'
vi: 'Chưa, nhưng ông hát chênh phô.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 263508
---
## Câu tiếng Anh

**No, but you're off-key.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chưa, nhưng ông hát chênh phô.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, but you're off-key. | Chưa, nhưng ông hát chênh phô. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
