Câu tiếng Anh
No calls.
Nghĩa tiếng Việt
Không điện thoại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No calls. | Không điện thoại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No calls.
Không điện thoại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No calls. | Không điện thoại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn