Câu tiếng Anh
No collateral, no hill."
Nghĩa tiếng Việt
Không đủ độ tin cậy, không có quả đồi nào hết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No collateral, no hill." | Không đủ độ tin cậy, không có quả đồi nào hết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No collateral, no hill."
Không đủ độ tin cậy, không có quả đồi nào hết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No collateral, no hill." | Không đủ độ tin cậy, không có quả đồi nào hết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn