Câu tiếng Anh
No collateral.
Nghĩa tiếng Việt
Không có tài sản thế chấp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No collateral. | Không có tài sản thế chấp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No collateral.
Không có tài sản thế chấp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No collateral. | Không có tài sản thế chấp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn