Câu tiếng Anh
No end, no beginning.
Nghĩa tiếng Việt
Không có kết thúc, không có bắt đầu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No end, no beginning. | Không có kết thúc, không có bắt đầu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
No end, no beginning.
Không có kết thúc, không có bắt đầu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| No end, no beginning. | Không có kết thúc, không có bắt đầu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn