---
title: '"No evidence to the contrary." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No evidence to the contrary." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Không
  có bằng chứng phản bác.
lang: en
en: No evidence to the contrary.
vi: Không có bằng chứng phản bác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 52066
---
## Câu tiếng Anh

**No evidence to the contrary.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không có bằng chứng phản bác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No evidence to the contrary. | Không có bằng chứng phản bác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
