---
title: '"No, he hasn''t been playing much." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "No, he hasn't been playing much." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Không, ông ấy ít khi chơi gôn lắm .
lang: en
en: 'No, he hasn''t been playing much.'
vi: 'Không, ông ấy ít khi chơi gôn lắm .'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 57958
---
## Câu tiếng Anh

**No, he hasn't been playing much.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không, ông ấy ít khi chơi gôn lắm .

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| No, he hasn't been playing much. | Không, ông ấy ít khi chơi gôn lắm . |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
